Hội Đồng Cố Vấn Khoa Học
Giáo sư Simon Cutting
Tiểu sử
Giáo sư Cutting là một chuyên gia trong việc sử dụng Bacillus cho tiêm chủng đường uống, cũng như sử dụng các vi khuẩn này làm probiotics. Công trình nghiên cứu hiện tại của ông tập trung vào Vi khuẩn Clostridium difficile, Cúm và Vi khuẩn H. pylori. Ông đã công bố nhiều bài báo trên các tạp chí quốc tế có bình duyệt liên quan đến việc sử dụng bào tử Bacillus như phương tiện vaccine ổn định với nhiệt và chất phụ trợ niêm mạc, đồng thời là đồng phát minh của một số bằng sáng chế trong lĩnh vực này. Sau khi nhận D.Phil. tại Đại học Oxford năm 1983, ông đã dành sáu năm tại Đại học Harvard làm việc cùng Giáo sư Richard Losick về di truyền phát triển của BacillusSau bốn năm là Trợ lý Giáo sư tại Đại học Pennsylvania, ông trở về Vương quốc Anh năm 1996 và thành lập nhóm nghiên cứu riêng tại RHUL. Ông hiện lãnh đạo một nhóm gồm 14 nhà nghiên cứu. Công trình của ông bao gồm các nghiên cứu lâm sàng về vaccine chống C. difficile (giai đoạn 1) và COVID (giai đoạn 1/2a). Ông hợp tác với nhiều công ty lớn trong lĩnh vực vaccine và duy trì mối quan hệ lâu dài với nhiều nhóm học thuật tại Việt Nam trong hơn 30 năm. Ông là Giám đốc điều hành (CEO) của công ty công nghệ sinh học có trụ sở tại London, Sporegen Ltd, được ông thành lập năm 2012.
Tiến sĩ Alfred Chin Yen Tay
Tiểu sử
Tiến sĩ Alfred Chin Yen Tay nhận bằng Tiến sĩ (PhD) từ UNSW vào năm 2010 và sau đó đảm nhiệm các vai trò nghiên cứu viên và quản lý phòng thí nghiệm tại Phòng Thí nghiệm Nghiên cứu Helicobacter thuộc Trung tâm Marshall về Nghiên cứu và Đào tạo Bệnh Truyền nhiễm, Đại học Western Australia (UWA). Các mối quan tâm nghiên cứu chính của Tiến sĩ Tay bao gồm kháng kháng sinh và đặc điểm di truyền của Helicobacter pylori (H. pylori). Hợp tác chặt chẽ với Giáo sư đoạt giải Nobel Barry Marshall, ông đã tiến hành giám sát xu hướng kháng kháng sinh trên nhiều nhóm dân tộc khác nhau và giải trình tự bộ gen của các chủng kháng kháng sinh.
Những đóng góp của Tiến sĩ Tay cho nghiên cứu lâm sàng, đặc biệt trong H. pylori, giải trình tự gen và công nghệ giải trình tự thế hệ mới, đã dẫn đến việc phát triển các công cụ chẩn đoán sáng tạo và chiến lược điều trị cá nhân hóa. Công trình của ông về thử nghiệm nhạy cảm với kháng sinh đã đạt tỷ lệ chữa khỏi trên 90% cho các trường hợp kháng nhiều loại thuốc.
Những đóng góp của Tiến sĩ Tay cho nghiên cứu lâm sàng, đặc biệt là trong Vi khuẩn H. pylori, giải trình tự gen và công nghệ giải trình tự thế hệ mới, đã dẫn đến việc phát triển các công cụ chẩn đoán sáng tạo và chiến lược điều trị cá nhân hóa. Công trình của ông về thử nghiệm nhạy cảm với kháng sinh đã đạt được tỷ lệ chữa khỏi trên 90% cho các trường hợp kháng nhiều loại thuốc.
Trong nỗ lực giải quyết các thách thức liên quan đến kháng kháng sinh và ung thư dạ dày tại Trung Quốc, Tiến sĩ Tay đã thiết lập các mối hợp tác với Đại học Zhengzhou, Đại học Y Quý Châu, Đại học Tứ Xuyên và Đại học Thâm Quyến, dẫn đến những tiến bộ trong nghiên cứu và điều trị H. pylori. Hơn nữa, ông đã thành lập Chương trình Đào tạo Học bổng Helicobacter Úc-Trung, được Bộ Ngoại giao và Thương mại (DFAT) hỗ trợ, nhằm tạo điều kiện trao đổi kiến thức và thúc đẩy hợp tác nghiên cứu với các học giả Trung Quốc.
Tiến sĩ Alfred Chin Yen Tay vẫn kiên định trong cam kết nghiên cứu H. pylori. Sự tận tâm của ông đã nâng cao đáng kể hiểu biết và chiến lược điều trị H. pylori, đặc biệt ở những vùng có tỷ lệ ung thư dạ dày cao.
Giáo sư Ichizo Kobayashi
Tiểu sử
Ichizo Kobayashi tiến hành nghiên cứu trong lĩnh vực Hệ gen và Biểu sinh học vi sinh vật (Microbial Genomics/Epigenomics), tập trung vào hệ thống hạn chế–biến đổi (restriction-modification systems) và bộ methylome. Ông cũng đã nghiên cứu sâu về sinh học phân tử của tái tổ hợp DNA tương đồng.
Chức vụ hiện tại: Giáo sư thỉnh giảng, Trung tâm Nghiên cứu Công nghệ Vi mô – Nano, Đại học Hosei.
Nghiên cứu viên, Viện Sinh học Cơ bản Quốc gia (National Institute for Basic Biology).
Giáo sư danh dự, Đại học Tokyo, Khoa Sinh học Tính toán và Khoa học Y sinh.
Tóm tắt sự nghiệp
Quốc tịch: Nhật Bản
1950: Ngày 17 tháng 7th. Sinh ra tại Nhật Bản.
1974: Cử nhân Khoa học, Khoa Sinh lý Sinh hóa, Khoa Khoa học Tự nhiên, Đại học Tokyo, Nhật Bản.
1979: Tiến sĩ (Ph.D.), Đại học Tokyo.
1979: Nghiên cứu viên, Viện Sinh học Phân tử, Đại học Oregon, Hoa Kỳ.
1984: Trợ lý Giáo sư, Trường Y, Đại học Tokyo.
1988: Phó Giáo sư, Viện Khoa học Y học, Đại học Tokyo.
2004-2016: Giáo sư, Khoa Khoa học Genome Y học, Trường Sau đại học Khoa học Tiên tiến, Đại học Tokyo.
Tóm tắt thành tựu nghiên cứu
Bắt đầu sự nghiệp khoa học trong sinh học phân tử của tái tổ hợp tương đồng. Sử dụng lắp ráp virus ngoài tế bào (cell-free virus assembly) để phát hiện tái tổ hợp di truyền in vivo và chứng minh rằng RecA là một enzyme tái tổ hợp (recombinase). Làm sáng tỏ vai trò của đứt đôi chuỗi DNA (DNA double-strand breaks) trong tái tổ hợp tương đồng thông qua phân tích di truyền vị trí trưởng thành bộ gen của phage. Đề xuất và chứng minh mô hình sửa chữa đứt đôi chuỗi (double-strand break repair) cho tái tổ hợp di truyền.
Phát hiện sự tấn công của hệ thống hạn chế–biến đổi lên chính tế bào vi khuẩn chủ (hiện tượng tự miễn) và khởi xướng nghiên cứu chúng như các yếu tố epigenetic ích kỷ. Chứng minh tính di động, vai trò trong tái sắp xếp bộ gen, nhân lên, chu kỳ sống giống virus, cạnh tranh lẫn nhau về trình tự nhận diện, không tương thích lẫn nhau, và điều hòa bởi một RNA nhỏ. Phát hiện enzym cắt DNA theo cơ chế loại bỏ base (base excision restriction enzymes) để mở rộng khái niệm về hệ thống hạn chế–biến đổi.
Từ việc so sánh bộ gen và methylome của H. pylori, ông đã phát hiện các cơ chế mới trong tiến hóa bộ gen, bao gồm “sao chép DNA kèm đảo chiều” và “di chuyển trình tự giữa hai vị trí miền nhận diện mục tiêu trong một gen (Domain Movement)”. Ông chứng minh rằng những thay đổi thường xuyên về tính đặc hiệu trình tự trong hệ thống hạn chế–biến đổi thông qua các cơ chế này và các quá trình khác sẽ tái cấu trúc methylome, từ đó ảnh hưởng đến transcriptome và kiểu hình thích nghi với vật chủ. Ông đề xuất rằng epigenome, chứ không phải trình tự bộ gen, là đơn vị của tiến hóa thích nghi (mô hình tiến hóa thích nghi dựa trên epigenetics).
Kết hợp thí nghiệm và mô hình/hóa mô phỏng sinh thái, ông chứng minh rằng “phòng thủ chống nhiễm trùng thông qua tự sát vị tha” có thể tiến hóa trong sự hiện diện của cấu trúc không gian. Thông qua phân tích trò chơi tiến hóa, ông xác định các điều kiện để tiến hóa các gen độc–kháng độc (toxin-antitoxin, giết sau phân tách, nghiện di truyền) và để các gen ích kỷ tồn tại lâu dài.
Huy chương Kihara từ Hiệp hội Di truyền học Nhật Bản, 2022
Giải thưởng Học thuật (Nghiên cứu Cơ bản) từ Hiệp hội Nghiên cứu Helicobacter Nhật Bản, 2017
Phó Giáo sư Ngô Thị Hoa
Tiểu sử
Phó Giáo sư Hoa hoàn tất chương trình Tiến sĩ (PhD) về vi sinh học phân tử tại Royal Holloway, Đại học London, Vương quốc Anh vào năm 2001 dưới sự hướng dẫn của Giáo sư Cutting. Nghiên cứu sau tiến sĩ (postdoc) của bà tại Trường Dịch tễ học và Y tế Công cộng, Đại học Yale, Mỹ được Quỹ Wellcome Trust tài trợ thông qua Học bổng Du học (Travelling Fellowship), quỹ này tiếp tục hỗ trợ bà trở về Việt Nam và gia nhập Đơn vị Nghiên cứu Lâm sàng Đại học Oxford (OUCRU), TP. HCM, Việt Nam vào năm 2005.
Tại OUCRU, Phó Giáo sư Hoa lãnh đạo nhóm nghiên cứu bệnh truyền từ động vật sang người và vi sinh vật, tiến hành điều tra về tỷ lệ phổ biến, độc lực và kháng kháng sinh của các mầm bệnh vi sinh, bao gồm E. coli, Salmonella không gây thương hàn, S. suis, S. pneumoniae, B. pertussis và H. pylori.
Bà cũng lãnh đạo Đơn vị Ký sinh trùng và Vi sinh, thuộc Trung tâm Nghiên cứu Y sinh, Đại học Y Phạm Ngọc Thạch, TP. HCM, Việt Nam. Tại đây, dự án của bà nhằm xác định mối liên hệ giữa các yếu tố môi trường với nhiễm trùng ở người, cũng như đánh giá khả thi việc triển khai xét nghiệm tại điểm chăm sóc để phát hiện nhiễm Talaromyces marneffei tại Việt Nam.
Giáo sư Victoria Korolik
Tiểu sử
Giáo sư Korolik là một nhà vi sinh học phân tử cao cấp tại Viện Glycomics, Đại học Griffith, Úc, đồng thời là người lãnh đạo một nhóm đa ngành với chuyên môn được quốc tế công nhận về sinh học Campylobacter (và các vi sinh vật liên quan), tính gây bệnh, sinh học phân tử, di truyền vi khuẩn, truyền tín hiệu ở tiền sinh vật, hệ thống điều hòa hai thành phần và tương tác giữa vật chủ và vi khuẩn.
Sự nghiệp nghiên cứu 30 năm của Giáo sư Korolik bắt đầu khi bà nhận bằng Tiến sĩ (PhD) về Vi sinh học Phân tử từ Đại học Monash năm 1990 và khởi động dự án Campylobacter đầu tiên của mình với vai trò Nghiên cứu viên tại RMIT, Melbourne. Sau 3 năm, bà được bổ nhiệm làm Nghiên cứu viên/Giảng viên theo chế độ 50/50 trong 5 năm tiếp theo. Năm 1998, bà gia nhập Trường Griffith University với vai trò học thuật và sau đó, năm 2003, trở thành Trưởng nhóm Nghiên cứu tại Viện Glycomics theo chức danh kiêm nhiệm.
Nhóm của Giáo sư Korolik hiện tập trung nghiên cứu vai trò của hóa động học vi khuẩn (bacterial chemotaxis) trong tính gây bệnh và tương tác vi khuẩn – vật chủ, đặc biệt là giải mã đặc hiệu liên kết ligand của các protein cảm biến hóa học xuyên màng của Campylobacter jejuni, Campylobacter fetus và Helicobacter pylori. Những đột phá gần đây của nhóm được đánh dấu bằng việc phát hiện một lớp cảm biến hóa học vi khuẩn mới với đặc hiệu ligand rộng, có thể liên quan đến nhận biết các phân tử vật chủ và do đó đóng vai trò trong tương tác giữa vi khuẩn và vật chủ. Uy tín quốc tế của bà trong lĩnh vực hóa động học vi khuẩn và cảm biến hóa học được chứng minh qua các công bố trên PNAS, Nature Communications, mBio và Science Signaling. Hiện nhóm đang phát triển hai hướng nghiên cứu mới: một hướng tập trung vào hình thành màng sinh học (biofilm) và vai trò của nó trong truyền bệnh của Campylobacter, và hướng còn lại liên quan đến protein gắn glycan của Vibrio cholerae.
Tiến sĩ Qijing Zhang
Tiểu sử
Tiến sĩ Qijing Zhang hiện là Giáo sư Ưu tú Clarence Hartley Covault và giữ Chức danh Giáo sư Dr. Roger và Marilyn Mahr về One Health tại Đại học Bang Iowa. Nghiên cứu của ông tập trung vào truyền bệnh, tiến hóa, cơ chế gây bệnh và kháng kháng sinh của Campylobacter jejuni như một tác nhân gây bệnh truyền từ động vật sang người. Trong nhiều năm, nhóm của ông đã phát hiện sự xuất hiện và tiến hóa của các biến thể C. jejuni có tính gây bệnh cao và tiết lộ các cơ chế mới về độc lực và kháng kháng sinh. Công trình của ông cũng cung cấp thông tin quan trọng để phát triển các biện pháp can thiệp nhằm giảm lây truyền và nhiễm trùng Campylobacter. Tiến sĩ Zhang đã tham gia nhiều ban biên tập, hội đồng xét duyệt tài trợ, và các ủy ban chuyên môn. Ông từng giữ Ghế Endowed Frank Ramsey về Y học Thú y trong 4 nhiệm kỳ và là người nhận Giải thưởng Xuất sắc trong Nghiên cứu của AAVMC. Ông là hội viên được bầu của Viện Hàn lâm Khoa học Quốc gia, Học viện Vi sinh học Mỹ và Hiệp hội Thúc đẩy Khoa học Mỹ (AAAS).
Tiến sĩ Beile Gao
Tiểu sử
Beile Gao là nghiên cứu viên chính tại Viện Hải dương học Biển Nam Trung Quốc, Học viện Khoa học Trung Quốc. Sau khi hoàn thành đào tạo đại học ngành Khoa học Sinh học tại Đại học Sơn Đông, Trung Quốc, bà tiếp tục nghiên cứu Tiến sĩ về Sinh hóa và Khoa học Y sinh tại Đại học McMaster, Canada. Sau đó, bà hoàn thành đào tạo sau tiến sĩ tại phòng thí nghiệm của Tiến sĩ Jorge Galan, Đại học Yale. Bà gia nhập Viện Hải dương học Biển Nam Trung Quốc vào năm 2014 với vai trò trưởng nhóm nghiên cứu chức năng hệ gen. Các mối quan tâm nghiên cứu của Tiến sĩ Gao tập trung vào cơ chế gây bệnh của Campylobacter jejuni, khả năng vận động bằng lông roi, truyền tín hiệu và tiến hóa bộ gen. Nhóm của bà đã xác định các điều hòa mới ChePQ điều chỉnh đặc hiệu biểu hiện gen hóa động học, và protein hóa động học CheO phản ứng với mức oxy môi trường trong C. jejuni (MM, 2019; PLOS Pathogens, 2022). Gần đây, bà mở rộng nghiên cứu sang ngành Campylobacterota, bao gồm các tác nhân gây bệnh/vi sinh vật cộng sinh quan trọng, các loài sống tự do và các chuyên gia sống ở mối nhiệt sâu biển. Dựa trên khung “eco-evo” của ngành, nhóm của bà nghiên cứu cách C. jejuni và các loài liên quan tiến hóa thành tác nhân gây bệnh quan trọng ở người từ tổ tiên sống tự do, (mBio, 2022; PLOS Genetics, 2022), và cách các bộ động cơ phức tạp tiến hóa trong ngành này (PNAS, 2025). Tiến sĩ Gao hiện là Biên tập viên của tạp chí ASM mBio (2025-2028), Microbiology Spectrum (2021-2027) và tạp chí FEMS Pathogens and Disease (2024-2027).
Tiến sĩ Richard Ferrero
Tiểu sử
Giáo sư Richard Ferrero là Phó Giám đốc Trung tâm và Trưởng nhóm Nghiên cứu tại Hudson Institute of Medical Research và giữ các vị trí kiêm nhiệm tại Đại học Monash. Sau khi hoàn thành Tiến sĩ (PhD) năm 1990 tại Đại học NSW, ông nhận Học bổng Sau tiến sĩ tại Institut Pasteur, Paris. Năm 1994, ông được bổ nhiệm vào vị trí nghiên cứu viên chính thức tại viện. Năm 2004, ông trở về Úc để đảm nhận vị trí học thuật nghiên cứu/giảng dạy tại Khoa Vi sinh, Đại học Monash, và năm 2009, được tuyển dụng vào vị trí hiện tại. Các mối quan tâm nghiên cứu chính của ông bao gồm Helicobacter pylori, các túi ngoại bào vi khuẩn, protein thụ thể giống NOD và miễn dịch bẩm sinh. Nghiên cứu của ông đã đem lại các kết quả cơ bản và ứng dụng quan trọng trong các lĩnh vực cơ chế gây bệnh của vi khuẩn, phát triển vaccine H. pylori và miễn dịch bẩm sinh. Công trình của ông được công bố trên các tạp chí hàng đầu như Cell Host Microbe, Gastroenterology, Immunity, Nat Commun, Nat Rev Immunol, Nat Immunol và PNAS. Ông là thành viên Ban Biên tập tạp chí Helicobacter, Ủy ban Khoa học Quốc tế của “Hội thảo Quốc tế về Cơ chế gây bệnh trong các nhiễm trùng Helicobacter”, và thường đánh giá tóm tắt các bài trình bày tại các hội nghị quốc tế lớn trong lĩnh vực tiêu hóa và nghiên cứu H. pylori.
Phó Giáo sư Li Zhang
Tiểu sử
Tiến sĩ Li Zhang là Phó Giáo sư tại Đại học New South Wales (UNSW). Bà nhận bằng MBBS từ Đại học Fudan, Trung Quốc và Tiến sĩ (PhD) từ Đại học Cambridge, Vương quốc Anh. Trước khi theo học Tiến sĩ, bà đã làm bác sĩ lâm sàng tại Bệnh viện Hữu nghị Trung-Nhật, Bắc Kinh.
Nghiên cứu của Tiến sĩ Zhang tập trung vào việc khám phá các loài vi khuẩn liên quan đến các bệnh viêm đường tiêu hóa. Bà đã thực hiện các nghiên cứu tiên phong về vai trò của các loài Campylobacter thường tồn tại trong khoang miệng người trong việc gây viêm khi chúng cư trú ở các phần khác của đường tiêu hóa. Một ví dụ điển hình là Campylobacter concisus, loài này có liên quan đến sự phát triển của bệnh viêm ruột ở người (IBD). Công trình của bà đã dẫn đến phát hiện các plasmid vi khuẩn mới và vai trò của chúng trong điều hòa hệ miễn dịch niêm mạc ở người. Hướng nghiên cứu thứ hai của nhóm Tiến sĩ Zhang tập trung vào các loài Aeromonas, các tác nhân vi khuẩn đường ruột mới nổi, gây nhiễm trùng tiêu hóa với mức độ từ nhẹ, tự giới hạn đến lỵ. Gần đây, nhóm của bà đã có phát hiện quan trọng, chỉ ra rằng Aeromonas là tác nhân vi khuẩn đường ruột phổ biến thứ hai ở Úc, với mô hình nhiễm trùng ba đỉnh đặc trưng theo độ tuổi bệnh nhân. Hiện tại, nhóm đang nghiên cứu nguồn gốc lây nhiễm và cơ chế gây bệnh của Aeromonas ở mức độ từng loài.
Để biết thêm thông tin về Tiến sĩ Li Zhang, vui lòng truy cập https://research.unsw.edu.au/people/associate-professor-li-zhang.
Tiến sĩ Liang Wang
Tiểu sử
Tiến sĩ Liang Wang hiện là giáo sư chính thức và nhà nghiên cứu y học xuất sắc. Ông đảm nhiệm vai trò nhà khoa học trưởng và trợ lý giám đốc tại Khoa Y học Phòng thí nghiệm, Bệnh viện Nhân dân tỉnh Quảng Đông, trực thuộc Đại học Khoa học và Công nghệ Nam Trung Quốc và Đại học Y Dược Southern, Trung Quốc. Giáo sư Wang cũng giữ các vị trí nghiên cứu kiêm nhiệm tại Đại học Queensland và Đại học Western Australia. Ông có Tiến sĩ về Vi sinh học và Tin sinh học, với nghiên cứu tập trung vào đẩy mạnh cuộc chiến chống lại các tác nhân vi sinh quan trọng lâm sàng, đặc biệt là Helicobacter pylori. Giáo sư Wang đã biên tập bảy cuốn sách và công bố hơn 130 bài báo khoa học được bình duyệt trên các tạp chí uy tín như The Lancet Microbe, npj Digital Medicine và ISME J. Ông thường xuyên trình bày tại các hội nghị danh giá như EuroCarb (Ba Lan, 2025), ICID (Nam Phi, 2024) và VAAM (Đức, 2023). Ông cũng là thành viên Ban Biên tập của nhiều tạp chí quốc tế, bao gồm Frontiers in Microbiology (Phó Biên tập Xuất sắc, 2022) và BMC Microbiology (Giải thưởng Biên tập Xuất sắc, 2025). Ông là người nhận Giải thưởng Ngôi sao Mới nổi về khoa học đo lường của Hiệp hội Hóa học Mỹ (American Chemical Society, 2025).
Giáo sư Thomas Borén
Tiểu sử
Giáo sư Thomas Borén là giáo sư và điều tra viên chính (PI) tại Đại học Umeå, Khoa Sinh hóa và Sinh vật lý Y học. Thomas bắt đầu quan tâm và thực hiện các hoạt động nghiên cứu song song với việc học nha khoa, và hoàn thành bằng DDS và Tiến sĩ (PhD) lần lượt vào các năm 1985 và 1990 tại Đại học Göteborg, Thụy Điển. Sau đó, ông dành hai năm làm nghiên cứu sau tiến sĩ tại Trường Nha khoa Göteborg, nơi ông quan tâm đến glycobiology, và tiếp tục hai năm nghiên cứu sau tiến sĩ tại Đại học Washington, St. Louis. Tại WashU, ông đã phát hiện rằng H. pylori bám vào niêm mạc dạ dày bằng cách liên kết với các kháng nguyên ABO/Leb. Năm 1994, Thomas trở về Thụy Điển và bắt đầu lập phòng thí nghiệm của riêng mình tại Khoa Vi sinh, Đại học Umeå. Tại đây, ông xác định protein bám tương ứng của H. pylori, BabA, và sau đó là adhesin SabA và ligand của nó là các kháng nguyên sialyl-Lewis x/a. Năm 2004, Thomas được tuyển dụng vào vị trí giáo sư hiện tại tại Khoa Sinh hóa và Sinh vật lý Y học. Nghiên cứu của Thomas tập trung vào các protein bám của Helicobacter, vai trò của chúng trong việc thiết lập thành công nhiễm trùng mãn tính và viêm, với mục tiêu ứng dụng chúng làm ứng cử viên vaccine chống lại các bệnh dạ dày và ung thư do H. pylori gây ra. Dự án nghiên cứu của ông đã công bố nhiều bài báo trên Science và Cell Host Microbe, bên cạnh các tạp chí chuyên ngành khác. Ông là thành viên Ban Điều hành của “Hội thảo Quốc tế về Cơ chế gây bệnh trong các nhiễm trùng Helicobacter”.
Phó Giáo sư - Bác sĩ Quách Trọng Đức
Tiểu sử
PGS.TS. Quách Trọng Đức là Phó Giáo sư chuyên ngành Tiêu hóa và hiện giữ chức Phó Trưởng khoa Nội, Trường Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh (UMCH). Ông đồng thời là Phó Chủ tịch Hội Tiêu hóa Việt Nam (VNAGE) và Tổng Thư ký Liên Chi hội Nội soi Tiêu hóa Việt Nam (VFDE). Năm 2005, ông nhận học bổng Nghiên cứu sinh của Hội Tiêu hóa Nhật Bản và sau đó hoàn thành chương trình đào tạo nâng cao của Hiệp hội Nội soi Tiêu hóa Châu Á – Thái Bình Dương vào năm 2009. Ông nhận bằng Tiến sĩ chuyên ngành Tiêu hóa tại UMCH năm 2011. PGS Đức đã công bố hơn 150 bài báo tổng quan và nghiên cứu gốc trên các tạp chí trong nước và quốc tế. Lĩnh vực quan tâm của ông bao gồm trào ngược dạ dày – thực quản (GERD), rối loạn chức năng tiêu hóa, Helicobacter pylori, chiến lược tầm soát ung thư đường tiêu hóa giai đoạn sớm và nội soi can thiệp nâng cao. Ông từng nhận nhiều giải thưởng danh giá, bao gồm: - Giải Báo cáo Xuất sắc tại Hội nghị Khoa học toàn quốc lần thứ 14 của các Trường Đại học Y – Dược Việt Nam (2008). Huy hiệu Sáng tạo của Trung ương Đoàn Thanh niên Cộng sản Việt Nam (2008). Giải thưởng Chương trình Bác sĩ trẻ tại Đại hội Tiêu hóa Thế giới (2009). Giải Giảng viên Xuất sắc, Khoa Y, Đại học Y Dược TP.HCM (2020).
Giáo sư Jun Lin
Tiểu sử
Tiến sĩ Jun Lin là Giáo sư về Bệnh truyền nhiễm tại Khoa Khoa học Động vật, Đại học Tennessee, Hoa Kỳ. Tiến sĩ Lin nhận bằng Cử nhân (B.S., 1991) và Thạc sĩ (M.S., 1994) về Vi sinh & Miễn dịch tại Đại học Fudan, Trung Quốc, và bằng Tiến sĩ (Ph.D., 1998) về Khoa học Động vật tại Đại học Bang Ohio, Hoa Kỳ. Ông đã hoàn thành chương trình nghiên cứu sau tiến sĩ chính (2000-2003) về vi sinh học phân tử trong Chương trình Nghiên cứu Sức khỏe Động vật Thực phẩm tại Đại học Bang Ohio. Nghiên cứu của Tiến sĩ Lin chủ yếu tập trung vào cơ chế bệnh học phân tử và khả năng kháng kháng sinh của các tác nhân vi khuẩn lây từ động vật sang người, như Campylobacter jejuni và Escherichia coli. Ông cũng có nhiều kinh nghiệm trong nghiên cứu vi sinh vật chức năng (functional microbiome) và phát triển các giải pháp thay thế kháng sinh sáng tạo nhằm nâng cao sức khỏe động vật và con người. Phòng thí nghiệm của ông chú trọng mạnh mẽ đến hướng “One Health”, nghiên cứu mối liên hệ giữa gia súc, động vật hoang dã, môi trường và sức khỏe con người. Tiến sĩ Lin hoạt động tích cực trong các dịch vụ chuyên môn, tổ chức và ngành học, và đã đảm nhận nhiều vai trò lãnh đạo trong các tổ chức khác nhau.
Giáo sư Markus Gerhard
Tiểu sử
Giáo sư Markus Gerhard Ông theo học y khoa tại Heidelberg và Hamburg và nhận bằng Tiến sĩ Y khoa năm 1996. Ông hoàn thành chương trình đào tạo chuyên ngành Nội khoa tại Bệnh viện Klinikum rechts der Isar, nơi ông cũng đạt được chứng chỉ hành nghề. Sau khi dẫn dắt một nhóm nghiên cứu về Nội khoa tại Đại học Kỹ thuật Munich (TUM), ông đủ điều kiện trở thành giảng viên sau tiến sĩ (habilitation) năm 2009. Năm 2010, ông được bổ nhiệm làm Phó Giáo sư Vi sinh Y học và Miễn dịch học tại TUM.
Ông cũng giữ chức giám đốc học thuật của TUM Venture Lab Healthcare, vườn ươm công nghệ sinh học của TUM.
Công trình nghiên cứu của Giáo sư Gerhard tập trung vào cách thức các tác nhân gây bệnh tương tác với vật chủ trong các bệnh nhiễm trùng đường tiêu hóa. Nhóm nghiên cứu của Giáo sư Gerhard điều tra các cơ chế ức chế phản ứng miễn dịch của vật chủ để tạo điều kiện cho sự hình thành nhiễm trùng mãn tính cũng như các yếu tố gây viêm liên quan đến sự phát triển của ung thư, nhằm tận dụng kiến thức này để phát triển các chiến lược phòng ngừa và điều trị mới.
Bên cạnh những đóng góp về mặt học thuật, Giáo sư Gerhard đã đồng sáng lập một số công ty công nghệ sinh học, thu hút được các khoản đầu tư trị giá hàng triệu euro và thiết lập các quan hệ đối tác quốc tế để chuyển đổi các phát hiện thành liệu pháp điều trị. Với tư cách là Giám đốc Học thuật của TUM Venture Lab Healthcare, ông đã xây dựng một trong những nền tảng đổi mới khoa học đời sống năng động nhất châu Âu, cố vấn cho hơn 80 nhóm khởi nghiệp trong các lĩnh vực dược phẩm sinh học, công nghệ y tế và sức khỏe kỹ thuật số.
Thông qua vai trò kết hợp của mình là nhà khoa học, doanh nhân và người xây dựng hệ sinh thái đổi mới, Giáo sư Gerhard là một ví dụ điển hình cho thấy nghiên cứu tiên tiến có thể được chuyển hóa thành các giải pháp hiệu quả để giải quyết các thách thức về sức khỏe toàn cầu như thế nào.
Giáo sư Gerhard đã công bố hơn 120 bài báo, nhiều bài trong số đó được đăng trên các tạp chí danh tiếng như Nature Medicine, Nature Microbiology, Gastroenterology, GUT, v.v.
Daniel Falush
Tiểu sử
Daniel Falush Ông là một nhà di truyền học thống kê làm việc tại Viện Dược liệu Thượng Hải. Ông phát triển các phương pháp phân tích sự đa dạng của vi khuẩn và con người, và đã áp dụng cả hai phương pháp này vào nghiên cứu. Vi khuẩn Helicobacter pylori, xác định các quần thể hiện đại và tổ tiên, và gần đây là các loài sinh thái Hardy. Công trình này đã chỉ ra rằng H. pylori Nó lan rộng khắp thế giới cùng với con người nhưng cũng có lịch sử riêng liên quan đến sự thích nghi với chế độ ăn uống và hệ thống miễn dịch, cũng như có thể đã xảy ra các sự kiện siêu lây nhiễm bất thường.
Giáo sư Huan X. Nguyen
Tiểu sử
Giáo sư Huan X. Nguyen Giáo sư Nguyễn là Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Bản sao Kỹ thuật số London (LDTRC) và Trưởng nhóm Nghiên cứu 5G/6G và IoT tại Đại học Middlesex London. Là một nhà lãnh đạo được quốc tế công nhận trong lĩnh vực bản sao kỹ thuật số, ông đã giành được hơn 20 khoản tài trợ nghiên cứu lớn, với hơn 6 triệu bảng Anh được trao chỉ trong hai năm qua. Hiện tại, ông đang dẫn đầu một danh mục các dự án quốc tế tiên phong ứng dụng mô hình bản sao kỹ thuật số vào các lĩnh vực bao gồm chăm sóc sức khỏe, điều trị đột quỵ, khả năng phục hồi khủng hoảng, nông nghiệp, sản xuất và 5G/6G. Trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe và đột quỵ, Giáo sư Nguyễn dẫn đầu các nhóm nghiên cứu đa ngành gồm các nhà khoa học và bác sĩ lâm sàng trên khắp Vương quốc Anh, Việt Nam, Ấn Độ và Indonesia trong bốn dự án được tài trợ bởi Viện Hàn lâm Khoa học Y tế và Quỹ Đối tác Khoa học Quốc tế (ISPF) của chính phủ Anh. Các dự án này nghiên cứu các công nghệ kỹ thuật số và các giải pháp hỗ trợ trí tuệ nhân tạo để hỗ trợ chẩn đoán, can thiệp và điều trị. Ông đã xuất bản hơn 180 công trình nghiên cứu và có hơn 55 bài thuyết trình và bài phát biểu quan trọng được mời trên toàn thế giới. Ngoài lĩnh vực học thuật, ông còn giữ chức Chủ tịch Hội Trí thức Việt Nam tại Anh và Ireland, Thành viên Ban chấp hành Chi hội IEEE ComSoc Anh và Ireland, Thành viên Ban cố vấn của Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Vật liệu EPSRC (EPSRC CDT in Materials 4.0), và Thành viên Hội đồng Tư vấn Khoa học, Công nghệ và Đổi mới Quốc gia Việt Nam. Ông nhận bằng Tiến sĩ tại Đại học New South Wales, Úc năm 2007, và là Thành viên Cao cấp của IEEE và Nghiên cứu viên Cao cấp của Học viện Giáo dục Đại học. Trong suốt sự nghiệp của mình, ông đã hướng dẫn hơn 30 nghiên cứu sinh sau tiến sĩ và nghiên cứu sinh tiến sĩ.